Tiếng Việt
Tô tường tiếng Anh là gì?
tô tường tiếng Anh là plaster /ˈplæstər/. Trát vữa hoặc dùng chất trát để làm mịn và bảo vệ bề mặt tường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plaster
Ví dụ câu với tô tường / plaster
- 1
Chúng tôi cần tô tường mới cho phòng khách.
We need to plaster the new walls in the living room.
- 2
Anh ấy đã tô tường để chuẩn bị sơn lại.
He plastered the wall to prepare for repainting.
Ghi chú dùng từ tô tường
Tô tường là quá trình dùng vữa hoặc chất trát để làm mịn và bảo vệ bề mặt tường. Các thuật ngữ liên quan: 'vữa' (mortar), 'bả trét' (putty), 'sơn' (paint).
Video minh hoạ tô tường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tô tường
Câu hỏi thường gặp về "tô tường"
Tô tường tiếng Anh là gì?
Tô tường tiếng Anh là "plaster" (động từ), nghĩa là: Trát vữa hoặc dùng chất trát để làm mịn và bảo vệ bề mặt tường.
"plaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plaster" nghĩa tiếng Việt là "tô tường". Tô tường là quá trình dùng vữa hoặc chất trát để làm mịn và bảo vệ bề mặt tường.
Phát âm "plaster" như thế nào?
"plaster" có phiên âm IPA /ˈplæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plaster"?
We need to plaster the new walls in the living room. — Chúng tôi cần tô tường mới cho phòng khách.