The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ tọa độ tiếng Anh là gì?

hệ tọa độ tiếng Anh là coordinate system /koʊˈɔrdənət ˈsɪstəm/. Hệ thống dùng để xác định vị trí của điểm trong không gian dựa trên các trục tọa độ.

Hình minh hoạ "hệ tọa độ" tiếng Anh là "coordinate system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coordinate system

Danh từ
/koʊˈɔrdənət ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ tọa độ / coordinate system

  1. 1

    The Cartesian coordinate system uses x and y axes.

    Hệ tọa độ Cartesian sử dụng trục x và y.

  2. 2

    Geographers use coordinate systems to map locations.

    Các nhà địa lý sử dụng hệ tọa độ để lập bản đồ các vị trí.

Ghi chú dùng từ hệ tọa độ

Hệ tọa độ giúp xác định vị trí trong không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'axis' (trục), 'origin' (gốc tọa độ), 'grid' (lưới tọa độ).

Video minh hoạ hệ tọa độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ tọa độ

Câu hỏi thường gặp về "hệ tọa độ"

Hệ tọa độ tiếng Anh là gì?

Hệ tọa độ tiếng Anh là "coordinate system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống dùng để xác định vị trí của điểm trong không gian dựa trên các trục tọa độ.

"coordinate system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coordinate system" nghĩa tiếng Việt là "hệ tọa độ". Hệ tọa độ giúp xác định vị trí trong không gian.

Phát âm "coordinate system" như thế nào?

"coordinate system" có phiên âm IPA /koʊˈɔrdənət ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coordinate system"?

Hệ tọa độ Cartesian sử dụng trục x và y. — The Cartesian coordinate system uses x and y axes.