Tiếng Việt
Sự ngồi tiếng Anh là gì?
sự ngồi tiếng Anh là sitting /ˈsɪtɪŋ/. Hành động ngồi xuống hoặc trạng thái đang ngồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sitting
Ví dụ câu với sự ngồi / sitting
- 1
Tôi thích ngồi đọc sách trong công viên.
I enjoy sitting and reading books in the park.
- 2
Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa xem TV.
She is sitting on the sofa watching TV.
Ghi chú dùng từ sự ngồi
Sự ngồi là hành động hoặc trạng thái của việc ngồi. Các từ liên quan gồm có 'sit' (ngồi), 'seat' (chỗ ngồi), 'chair' (ghế).
Video minh hoạ sự ngồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ngồi
Câu hỏi thường gặp về "sự ngồi"
Sự ngồi tiếng Anh là gì?
Sự ngồi tiếng Anh là "sitting" (danh từ), nghĩa là: Hành động ngồi xuống hoặc trạng thái đang ngồi.
"sitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sitting" nghĩa tiếng Việt là "sự ngồi". Sự ngồi là hành động hoặc trạng thái của việc ngồi.
Phát âm "sitting" như thế nào?
"sitting" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sitting"?
I enjoy sitting and reading books in the park. — Tôi thích ngồi đọc sách trong công viên.