The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toàn cảnh tiếng Anh là gì?

toàn cảnh tiếng Anh là panoramic /ˌpænəˈræmɪk/. Toàn cảnh mô tả một cảnh vật hoặc khung cảnh rộng lớn, toàn diện.

Hình minh hoạ "toàn cảnh" tiếng Anh là "panoramic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

panoramic

Tính từ
/ˌpænəˈræmɪk/

Ví dụ câu với toàn cảnh / panoramic

  1. 1

    Chúng tôi đã có một cái nhìn toàn cảnh về thành phố từ đỉnh núi.

    We had a panoramic view of the city from the mountain top.

  2. 2

    Bức tranh toàn cảnh này thể hiện rõ ràng cảnh vật xung quanh.

    This panoramic picture clearly shows the surrounding scenery.

Ghi chú dùng từ toàn cảnh

Từ 'panoramic' mô tả một cái nhìn rộng lớn, toàn diện về cảnh vật hoặc không gian. Các từ liên quan: 'panorama' (toàn cảnh), 'wide-angle' (góc rộng), 'scenic' (gây ấn tượng về cảnh đẹp).

Video minh hoạ toàn cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toàn cảnh

Câu hỏi thường gặp về "toàn cảnh"

Toàn cảnh tiếng Anh là gì?

Toàn cảnh tiếng Anh là "panoramic" (tính từ), nghĩa là: Toàn cảnh mô tả một cảnh vật hoặc khung cảnh rộng lớn, toàn diện.

"panoramic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"panoramic" nghĩa tiếng Việt là "toàn cảnh". Từ 'panoramic' mô tả một cái nhìn rộng lớn, toàn diện về cảnh vật hoặc không gian.

Phát âm "panoramic" như thế nào?

"panoramic" có phiên âm IPA /ˌpænəˈræmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "panoramic"?

We had a panoramic view of the city from the mountain top. — Chúng tôi đã có một cái nhìn toàn cảnh về thành phố từ đỉnh núi.