Tiếng Việt
Toàn thể tiếng Anh là gì?
toàn thể tiếng Anh là entirety /ɪnˈtaɪərəti/. Toàn bộ hoặc tất cả mọi thứ trong một tập hợp hay phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entirety
Ví dụ câu với toàn thể / entirety
- 1
Chúng tôi đã xem xét toàn thể dự án trước khi bắt đầu.
We reviewed the entirety of the project before starting.
- 2
Cô ấy đã đọc toàn thể cuốn sách trong một ngày.
She read the entirety of the book in one day.
Ghi chú dùng từ toàn thể
Từ 'toàn thể' dùng để chỉ tất cả mọi phần của một tổng thể. Các từ liên quan: 'toàn bộ' (the whole), 'toàn diện' (comprehensive), 'toàn cầu' (global).
Video minh hoạ toàn thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn thể
Câu hỏi thường gặp về "toàn thể"
Toàn thể tiếng Anh là gì?
Toàn thể tiếng Anh là "entirety" (danh từ), nghĩa là: Toàn bộ hoặc tất cả mọi thứ trong một tập hợp hay phạm vi.
"entirety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entirety" nghĩa tiếng Việt là "toàn thể". Từ 'toàn thể' dùng để chỉ tất cả mọi phần của một tổng thể.
Phát âm "entirety" như thế nào?
"entirety" có phiên âm IPA /ɪnˈtaɪərəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entirety"?
We reviewed the entirety of the project before starting. — Chúng tôi đã xem xét toàn thể dự án trước khi bắt đầu.