Tiếng Việt
Toàn cục tiếng Anh là gì?
toàn cục tiếng Anh là overall /ˈoʊvərˌɔːl/. toàn diện, tổng thể, bao quát tất cả các phần của một vấn đề hoặc một tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overall
Ví dụ câu với toàn cục / overall
- 1
Chúng tôi cần xem xét một cách toàn cục trước khi đưa ra quyết định.
We need to consider the overall situation before making a decision.
- 2
Bức tranh này thể hiện cái nhìn toàn cục về thành phố.
This painting shows an overall view of the city.
Ghi chú dùng từ toàn cục
Từ 'overall' dùng để mô tả cái nhìn tổng thể hoặc toàn diện về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'comprehensive' (toàn diện), 'general' (chung chung), 'holistic' (toàn diện, toàn thể).
Video minh hoạ toàn cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn cục
Câu hỏi thường gặp về "toàn cục"
Toàn cục tiếng Anh là gì?
Toàn cục tiếng Anh là "overall" (tính từ), nghĩa là: toàn diện, tổng thể, bao quát tất cả các phần của một vấn đề hoặc một tình huống.
"overall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overall" nghĩa tiếng Việt là "toàn cục". Từ 'overall' dùng để mô tả cái nhìn tổng thể hoặc toàn diện về một vấn đề.
Phát âm "overall" như thế nào?
"overall" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overall"?
We need to consider the overall situation before making a decision. — Chúng tôi cần xem xét một cách toàn cục trước khi đưa ra quyết định.