The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toàn ánh tiếng Anh là gì?

toàn ánh tiếng Anh là bijection /baɪˈʤɛkʃən/. Hàm ánh xạ một đối tượng sang một đối tượng khác sao cho mỗi phần tử trong tập xác định đều ánh xạ duy nhất tới một phần tử trong tập mục tiêu, và ngược lại.

Hình minh hoạ "toàn ánh" tiếng Anh là "bijection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bijection

Danh từ
/baɪˈʤɛkʃən/

Ví dụ câu với toàn ánh / bijection

  1. 1

    Hàm này là một phép ánh xạ toàn ánh giữa hai tập hợp.

    This function is a bijection between the two sets.

  2. 2

    Bijection đảm bảo rằng không có phần tử nào bị bỏ sót hoặc trùng lặp trong ánh xạ.

    A bijection guarantees that no elements are missed or duplicated in the mapping.

Ghi chú dùng từ toàn ánh

Toàn ánh là một khái niệm trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết tập hợp, nghĩa là hàm số là một phép ánh xạ một đối tượng sang một đối tượng khác một cách duy nhất và toàn diện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'injection' (tiêm), 'surjection' (xác suất), và 'function' (hàm số).

Video minh hoạ toàn ánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toàn ánh

Câu hỏi thường gặp về "toàn ánh"

Toàn ánh tiếng Anh là gì?

Toàn ánh tiếng Anh là "bijection" (danh từ), nghĩa là: Hàm ánh xạ một đối tượng sang một đối tượng khác sao cho mỗi phần tử trong tập xác định đều ánh xạ duy nhất tới một phần tử trong tập mục tiêu, và ngược lại.

"bijection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bijection" nghĩa tiếng Việt là "toàn ánh". Toàn ánh là một khái niệm trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết tập hợp, nghĩa là hàm số là một phép ánh xạ một đối tượng sang một đối tượng khác một cách duy nhất và toàn diện.

Phát âm "bijection" như thế nào?

"bijection" có phiên âm IPA /baɪˈʤɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bijection"?

This function is a bijection between the two sets. — Hàm này là một phép ánh xạ toàn ánh giữa hai tập hợp.