The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến toàn cục tiếng Anh là gì?

Biến toàn cục tiếng Anh là Global variable /ˈɡləʊbəl ˈvɛriəbl/. Biến toàn cục là biến được khai báo trong phạm vi toàn bộ chương trình, có thể truy cập ở bất kỳ đâu trong mã nguồn.

Hình minh hoạ "Biến toàn cục" tiếng Anh là "Global variable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Global variable

Danh từ
/ˈɡləʊbəl ˈvɛriəbl/

Ví dụ câu với Biến toàn cục / Global variable

  1. 1

    Biến toàn cục có thể gây ra lỗi khó kiểm soát khi chương trình lớn.

    Global variables can cause hard-to-track bugs in large programs.

  2. 2

    Bạn nên hạn chế sử dụng biến toàn cục để tránh xung đột dữ liệu.

    You should limit the use of global variables to prevent data conflicts.

Ghi chú dùng từ Biến toàn cục

Biến toàn cục (global variable) dễ gây lỗi nếu không kiểm soát tốt. Các thuật ngữ liên quan: biến cục bộ (local variable), phạm vi biến (variable scope), biến tĩnh (static variable).

Video minh hoạ Biến toàn cục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Biến toàn cục

Câu hỏi thường gặp về "Biến toàn cục"

Biến toàn cục tiếng Anh là gì?

Biến toàn cục tiếng Anh là "Global variable" (danh từ), nghĩa là: Biến toàn cục là biến được khai báo trong phạm vi toàn bộ chương trình, có thể truy cập ở bất kỳ đâu trong mã nguồn.

"Global variable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Global variable" nghĩa tiếng Việt là "Biến toàn cục". Biến toàn cục (global variable) dễ gây lỗi nếu không kiểm soát tốt.

Phát âm "Global variable" như thế nào?

"Global variable" có phiên âm IPA /ˈɡləʊbəl ˈvɛriəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Global variable"?

Global variables can cause hard-to-track bugs in large programs. — Biến toàn cục có thể gây ra lỗi khó kiểm soát khi chương trình lớn.