Tiếng Việt
Toàn quyền tiếng Anh là gì?
toàn quyền tiếng Anh là full authority /fʊl ɔːˈθɒrɪti/. quyền lực tối cao hoặc quyền quyết định cuối cùng trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full authority
Ví dụ câu với toàn quyền / full authority
- 1
Ông ấy có toàn quyền quyết định về dự án này.
He has full authority to make decisions on this project.
- 2
Chức vụ này trao cho người có toàn quyền quản lý công ty.
This position grants the person full authority to manage the company.
Ghi chú dùng từ toàn quyền
Toàn quyền là quyền quyết định không bị giới hạn. Các từ liên quan gồm có 'quyền hạn' (authority), 'quyền lực' (power), và 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ toàn quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn quyền
Câu hỏi thường gặp về "toàn quyền"
Toàn quyền tiếng Anh là gì?
Toàn quyền tiếng Anh là "full authority" (danh từ), nghĩa là: quyền lực tối cao hoặc quyền quyết định cuối cùng trong một lĩnh vực hoặc tổ chức.
"full authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full authority" nghĩa tiếng Việt là "toàn quyền". Toàn quyền là quyền quyết định không bị giới hạn.
Phát âm "full authority" như thế nào?
"full authority" có phiên âm IPA /fʊl ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full authority"?
He has full authority to make decisions on this project. — Ông ấy có toàn quyền quyết định về dự án này.