The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toán xác suất thống kê tiếng Anh là gì?

Toán xác suất thống kê tiếng Anh là Probability and Statistics /ˌprɒbəˈbɪlɪti ænd stəˈtɪstɪks/. Lĩnh vực toán học nghiên cứu về khả năng xảy ra của các sự kiện và phân tích dữ liệu để rút ra kết luận.

Hình minh hoạ "Toán xác suất thống kê" tiếng Anh là "Probability and Statistics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Probability and Statistics

Danh từ
/ˌprɒbəˈbɪlɪti ænd stəˈtɪstɪks/

Ví dụ câu với Toán xác suất thống kê / Probability and Statistics

  1. 1

    Trong lớp học, chúng tôi học về xác suất để dự đoán kết quả của các trò chơi.

    In class, we learn about probability to predict the outcomes of games.

  2. 2

    Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu thu thập được.

    Statistics help us better understand the collected data.

Ghi chú dùng từ Toán xác suất thống kê

Toán xác suất thống kê là môn học liên quan đến xác suất và thống kê, giúp dự đoán và phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'probability' (xác suất), 'statistics' (thống kê), 'data analysis' (phân tích dữ liệu).

Video minh hoạ Toán xác suất thống kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Toán xác suất thống kê

Câu hỏi thường gặp về "Toán xác suất thống kê"

Toán xác suất thống kê tiếng Anh là gì?

Toán xác suất thống kê tiếng Anh là "Probability and Statistics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực toán học nghiên cứu về khả năng xảy ra của các sự kiện và phân tích dữ liệu để rút ra kết luận.

"Probability and Statistics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Probability and Statistics" nghĩa tiếng Việt là "Toán xác suất thống kê". Toán xác suất thống kê là môn học liên quan đến xác suất và thống kê, giúp dự đoán và phân tích dữ liệu.

Phát âm "Probability and Statistics" như thế nào?

"Probability and Statistics" có phiên âm IPA /ˌprɒbəˈbɪlɪti ænd stəˈtɪstɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Probability and Statistics"?

In class, we learn about probability to predict the outcomes of games. — Trong lớp học, chúng tôi học về xác suất để dự đoán kết quả của các trò chơi.