The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xác suất tiếng Anh là gì?

xác suất tiếng Anh là probability /ˌprɑbəˈbɪləti/. Khả năng xảy ra của một sự kiện, thường được đo bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

Hình minh hoạ "xác suất" tiếng Anh là "probability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

probability

Danh từ
/ˌprɑbəˈbɪləti/

Ví dụ câu với xác suất / probability

  1. 1

    Xác suất trúng số là rất thấp.

    The probability of winning the lottery is very low.

  2. 2

    Chúng ta cần tính xác suất xảy ra tai nạn.

    We need to calculate the probability of an accident happening.

Ghi chú dùng từ xác suất

Xác suất là khái niệm trong thống kê để đo mức độ khả năng xảy ra của một sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chance' (cơ hội), 'likelihood' (khả năng), 'odds' (tỷ lệ cược).

Video minh hoạ xác suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xác suất

Câu hỏi thường gặp về "xác suất"

Xác suất tiếng Anh là gì?

Xác suất tiếng Anh là "probability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng xảy ra của một sự kiện, thường được đo bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.

"probability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"probability" nghĩa tiếng Việt là "xác suất". Xác suất là khái niệm trong thống kê để đo mức độ khả năng xảy ra của một sự kiện.

Phát âm "probability" như thế nào?

"probability" có phiên âm IPA /ˌprɑbəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "probability"?

The probability of winning the lottery is very low. — Xác suất trúng số là rất thấp.