Tiếng Việt
Tóc dài tiếng Anh là gì?
tóc dài tiếng Anh là long hair /lɔŋ hɛr/. Tóc dài là mái tóc có chiều dài vượt quá vai, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp nữ tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long hair
Ví dụ câu với tóc dài / long hair
- 1
She always styles her long hair in a braid.
Cô ấy luôn tết tóc dài của mình thành một bím.
- 2
His long hair made him stand out in the crowd.
Tóc dài của anh ấy khiến anh nổi bật giữa đám đông.
Ghi chú dùng từ tóc dài
Tóc dài là một dạng tóc có chiều dài vượt quá vai. Các từ liên quan: 'hair' (tóc), 'short hair' (tóc ngắn), 'curly hair' (tóc xoăn).
Video minh hoạ tóc dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc dài
Câu hỏi thường gặp về "tóc dài"
Tóc dài tiếng Anh là gì?
Tóc dài tiếng Anh là "long hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc dài là mái tóc có chiều dài vượt quá vai, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp nữ tính.
"long hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc dài". Tóc dài là một dạng tóc có chiều dài vượt quá vai.
Phát âm "long hair" như thế nào?
"long hair" có phiên âm IPA /lɔŋ hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long hair"?
Cô ấy luôn tết tóc dài của mình thành một bím. — She always styles her long hair in a braid.