Tiếng Việt
Nuôi tóc dài tiếng Anh là gì?
nuôi tóc dài tiếng Anh là Grow long hair /ɡroʊ lɔːŋ hɛr/. Nuôi tóc dài là quá trình chăm sóc và để tóc phát triển dài ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grow long hair
Ví dụ câu với nuôi tóc dài / Grow long hair
- 1
Cô ấy đã nuôi tóc dài suốt 5 năm.
She has been growing her hair long for five years.
- 2
Bạn cần kiên nhẫn để nuôi tóc dài.
You need patience to grow long hair.
Ghi chú dùng từ nuôi tóc dài
Nuôi tóc dài là hành động chăm sóc tóc để tóc trở nên dài hơn. Các từ liên quan: chăm sóc tóc (hair care), cắt tóc (haircut), tạo kiểu tóc (hairstyling).
Video minh hoạ nuôi tóc dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi tóc dài
Câu hỏi thường gặp về "nuôi tóc dài"
Nuôi tóc dài tiếng Anh là gì?
Nuôi tóc dài tiếng Anh là "Grow long hair" (động từ), nghĩa là: Nuôi tóc dài là quá trình chăm sóc và để tóc phát triển dài ra.
"Grow long hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grow long hair" nghĩa tiếng Việt là "nuôi tóc dài". Nuôi tóc dài là hành động chăm sóc tóc để tóc trở nên dài hơn.
Phát âm "Grow long hair" như thế nào?
"Grow long hair" có phiên âm IPA /ɡroʊ lɔːŋ hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grow long hair"?
She has been growing her hair long for five years. — Cô ấy đã nuôi tóc dài suốt 5 năm.