The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tốc độ tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

Tốc độ tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là Economic growth rate /ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ reɪt/. Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "Tốc độ tăng trưởng kinh tế" tiếng Anh là "Economic growth rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic growth rate

Danh từ
/ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ reɪt/

Ví dụ câu với Tốc độ tăng trưởng kinh tế / Economic growth rate

  1. 1

    Tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia năm nay đạt 6%.

    The economic growth rate of the country this year reached 6%.

  2. 2

    Chính sách mới đã thúc đẩy tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.

    The new policy has accelerated the economic growth rate.

Ghi chú dùng từ Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Tốc độ tăng trưởng kinh tế thể hiện mức độ phát triển của nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), phát triển kinh tế, lạm phát.

Video minh hoạ Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tốc độ tăng trưởng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "Tốc độ tăng trưởng kinh tế"

Tốc độ tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

Tốc độ tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là "Economic growth rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.

"Economic growth rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic growth rate" nghĩa tiếng Việt là "Tốc độ tăng trưởng kinh tế". Tốc độ tăng trưởng kinh tế thể hiện mức độ phát triển của nền kinh tế.

Phát âm "Economic growth rate" như thế nào?

"Economic growth rate" có phiên âm IPA /ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic growth rate"?

The economic growth rate of the country this year reached 6%. — Tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia năm nay đạt 6%.