Tiếng Việt
Tốc độ tăng trưởng tiếng Anh là gì?
tốc độ tăng trưởng tiếng Anh là growth rate /groʊθ reɪt/. Tốc độ mà một cái gì đó phát triển hoặc tăng trưởng theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
growth rate
Ví dụ câu với tốc độ tăng trưởng / growth rate
- 1
Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế đã giảm trong quý vừa qua.
The growth rate of the economy has slowed in the last quarter.
- 2
Chúng tôi đang theo dõi tốc độ tăng trưởng của công ty hàng tháng.
We are monitoring the company's growth rate monthly.
Ghi chú dùng từ tốc độ tăng trưởng
Tốc độ tăng trưởng đề cập đến mức độ tăng trưởng của một đối tượng hoặc lĩnh vực theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'growth', 'increase', 'expansion'.
Video minh hoạ tốc độ tăng trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốc độ tăng trưởng
Câu hỏi thường gặp về "tốc độ tăng trưởng"
Tốc độ tăng trưởng tiếng Anh là gì?
Tốc độ tăng trưởng tiếng Anh là "growth rate" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ mà một cái gì đó phát triển hoặc tăng trưởng theo thời gian.
"growth rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"growth rate" nghĩa tiếng Việt là "tốc độ tăng trưởng". Tốc độ tăng trưởng đề cập đến mức độ tăng trưởng của một đối tượng hoặc lĩnh vực theo thời gian.
Phát âm "growth rate" như thế nào?
"growth rate" có phiên âm IPA /groʊθ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "growth rate"?
The growth rate of the economy has slowed in the last quarter. — Tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế đã giảm trong quý vừa qua.