The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là economic growth /ˌɛkəˈnɑmɪk groʊθ/. Sự gia tăng về quy mô hoặc giá trị của nền kinh tế một quốc gia qua thời gian.

Hình minh hoạ "tăng trưởng kinh tế" tiếng Anh là "economic growth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic growth

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk groʊθ/

Ví dụ câu với tăng trưởng kinh tế / economic growth

  1. 1

    Nước này đang chứng kiến tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong những năm gần đây.

    This country has experienced strong economic growth in recent years.

  2. 2

    Tăng trưởng kinh tế giúp cải thiện mức sống của người dân.

    Economic growth helps improve people's living standards.

Ghi chú dùng từ tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng kinh tế đề cập đến sự mở rộng của nền kinh tế quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), phát triển bền vững, và đầu tư.

Video minh hoạ tăng trưởng kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng trưởng kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "tăng trưởng kinh tế"

Tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là gì?

Tăng trưởng kinh tế tiếng Anh là "economic growth" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng về quy mô hoặc giá trị của nền kinh tế một quốc gia qua thời gian.

"economic growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic growth" nghĩa tiếng Việt là "tăng trưởng kinh tế". Tăng trưởng kinh tế đề cập đến sự mở rộng của nền kinh tế quốc gia, liên quan đến các thuật ngữ như GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), phát triển bền vững, và đầu tư.

Phát âm "economic growth" như thế nào?

"economic growth" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk groʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic growth"?

This country has experienced strong economic growth in recent years. — Nước này đang chứng kiến tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong những năm gần đây.