Tiếng Việt
Tóc gợn sóng tiếng Anh là gì?
tóc gợn sóng tiếng Anh là wavy hair /ˈweɪvi hɛr/. Tóc có sóng nhẹ, không thẳng cũng không xoăn, tạo thành các lọn sóng tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wavy hair
Ví dụ câu với tóc gợn sóng / wavy hair
- 1
Cô ấy có mái tóc gợn sóng rất đẹp.
She has beautiful wavy hair.
- 2
Tóc gợn sóng thường dễ chăm sóc hơn tóc xoăn.
Wavy hair is usually easier to maintain than curly hair.
Ghi chú dùng từ tóc gợn sóng
Tóc gợn sóng là kiểu tóc có các lọn sóng nhẹ. Các từ liên quan gồm 'curly hair' (tóc xoăn), 'straight hair' (tóc thẳng), 'hair texture' (kết cấu tóc).
Video minh hoạ tóc gợn sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc gợn sóng
Câu hỏi thường gặp về "tóc gợn sóng"
Tóc gợn sóng tiếng Anh là gì?
Tóc gợn sóng tiếng Anh là "wavy hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có sóng nhẹ, không thẳng cũng không xoăn, tạo thành các lọn sóng tự nhiên.
"wavy hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wavy hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc gợn sóng". Tóc gợn sóng là kiểu tóc có các lọn sóng nhẹ.
Phát âm "wavy hair" như thế nào?
"wavy hair" có phiên âm IPA /ˈweɪvi hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wavy hair"?
She has beautiful wavy hair. — Cô ấy có mái tóc gợn sóng rất đẹp.