Tiếng Việt
Tóc hai mái tiếng Anh là gì?
tóc hai mái tiếng Anh là side part /saɪd pɑrt/. Kiểu tóc chia thành hai phần ở hai bên, tạo thành hai mái tóc rơi xuống hai bên khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side part
Ví dụ câu với tóc hai mái / side part
- 1
Cô ấy thích để tóc hai mái để trông trẻ trung hơn.
She likes to wear her hair in a side part to look more youthful.
- 2
Tóc hai mái phù hợp với nhiều kiểu khuôn mặt khác nhau.
A side part suits many different face shapes.
Ghi chú dùng từ tóc hai mái
Tóc hai mái là kiểu tóc phổ biến, giúp tạo vẻ cân đối cho khuôn mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'parting' (ngăn chia tóc), 'bangs' (tóc mái), 'hairstyle' (kiểu tóc).
Video minh hoạ tóc hai mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc hai mái
Câu hỏi thường gặp về "tóc hai mái"
Tóc hai mái tiếng Anh là gì?
Tóc hai mái tiếng Anh là "side part" (danh từ), nghĩa là: Kiểu tóc chia thành hai phần ở hai bên, tạo thành hai mái tóc rơi xuống hai bên khuôn mặt.
"side part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side part" nghĩa tiếng Việt là "tóc hai mái". Tóc hai mái là kiểu tóc phổ biến, giúp tạo vẻ cân đối cho khuôn mặt.
Phát âm "side part" như thế nào?
"side part" có phiên âm IPA /saɪd pɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side part"?
She likes to wear her hair in a side part to look more youthful. — Cô ấy thích để tóc hai mái để trông trẻ trung hơn.