Tiếng Việt
Tòa án tối cao tiếng Anh là gì?
tòa án tối cao tiếng Anh là Supreme court /səˈpriːm kɔːrt/. Tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp của một quốc gia, có thẩm quyền cao nhất để xét xử các vụ án quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supreme court
Ví dụ câu với tòa án tối cao / Supreme court
- 1
The Supreme Court has the final say on constitutional issues.
Tòa án tối cao có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.
- 2
Cases can be appealed to the Supreme Court if there are legal errors.
Các vụ án có thể kháng cáo lên tòa án tối cao nếu có sai sót pháp lý.
Ghi chú dùng từ tòa án tối cao
Tòa án tối cao là cơ quan xét xử cao nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'judiciary' (hệ thống tư pháp), 'appeal' (kháng cáo), 'constitutional' (hiến pháp).
Video minh hoạ tòa án tối cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án tối cao
Câu hỏi thường gặp về "tòa án tối cao"
Tòa án tối cao tiếng Anh là gì?
Tòa án tối cao tiếng Anh là "Supreme court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp của một quốc gia, có thẩm quyền cao nhất để xét xử các vụ án quan trọng.
"Supreme court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supreme court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án tối cao". Tòa án tối cao là cơ quan xét xử cao nhất.
Phát âm "Supreme court" như thế nào?
"Supreme court" có phiên âm IPA /səˈpriːm kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supreme court"?
Tòa án tối cao có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề hiến pháp. — The Supreme Court has the final say on constitutional issues.