The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi không tốt tiếng Anh là gì?

Tôi không tốt tiếng Anh là I am not good /aɪ æm nɒt ɡʊd/. Tôi không cảm thấy ổn hoặc không có khả năng làm gì đó.

Hình minh hoạ "Tôi không tốt" tiếng Anh là "I am not good"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I am not good

Cụm từ
/aɪ æm nɒt ɡʊd/

Ví dụ câu với Tôi không tốt / I am not good

  1. 1

    Tôi không tốt hôm nay, vì vậy tôi sẽ nghỉ ngơi.

    I am not good today, so I will rest.

  2. 2

    Anh ấy nói rằng anh ấy không tốt trong môn toán.

    He said he is not good at math.

Ghi chú dùng từ Tôi không tốt

Cụm từ này diễn tả cảm giác không tự tin hoặc không khỏe. Các từ liên quan: 'not well' (không khỏe), 'bad at' (kém về mặt kỹ năng), 'struggling' (gặp khó khăn).

Video minh hoạ Tôi không tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tôi không tốt

Câu hỏi thường gặp về "Tôi không tốt"

Tôi không tốt tiếng Anh là gì?

Tôi không tốt tiếng Anh là "I am not good" (cụm từ), nghĩa là: Tôi không cảm thấy ổn hoặc không có khả năng làm gì đó.

"I am not good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I am not good" nghĩa tiếng Việt là "Tôi không tốt". Cụm từ này diễn tả cảm giác không tự tin hoặc không khỏe.

Phát âm "I am not good" như thế nào?

"I am not good" có phiên âm IPA /aɪ æm nɒt ɡʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I am not good"?

I am not good today, so I will rest. — Tôi không tốt hôm nay, vì vậy tôi sẽ nghỉ ngơi.