The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tốt tiếng Anh là gì?

không tốt tiếng Anh là not good /nɑt gʊd/. Không tốt là mô tả trạng thái hoặc chất lượng không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "không tốt" tiếng Anh là "not good"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not good

Tính từ
/nɑt gʊd/

Ví dụ câu với không tốt / not good

  1. 1

    Thức ăn này không tốt, tôi không muốn ăn nữa.

    This food is not good, I don't want to eat anymore.

  2. 2

    Thái độ của anh ấy không tốt trong cuộc họp.

    His attitude was not good during the meeting.

Ghi chú dùng từ không tốt

Không tốt là tính từ thể hiện trạng thái không tích cực hoặc không đạt tiêu chuẩn. Các từ liên quan gồm 'bad' (xấu), 'poor' (kém), 'unsatisfactory' (không hài lòng).

Video minh hoạ không tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tốt

Câu hỏi thường gặp về "không tốt"

Không tốt tiếng Anh là gì?

Không tốt tiếng Anh là "not good" (tính từ), nghĩa là: Không tốt là mô tả trạng thái hoặc chất lượng không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

"not good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not good" nghĩa tiếng Việt là "không tốt". Không tốt là tính từ thể hiện trạng thái không tích cực hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Phát âm "not good" như thế nào?

"not good" có phiên âm IPA /nɑt gʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not good"?

This food is not good, I don't want to eat anymore. — Thức ăn này không tốt, tôi không muốn ăn nữa.