Tiếng Việt
Lương tối thiểu tiếng Anh là gì?
lương tối thiểu tiếng Anh là minimum wage /ˈmɪnəməm weɪʤ/. Mức lương thấp nhất mà người lao động được trả theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minimum wage
Ví dụ câu với lương tối thiểu / minimum wage
- 1
Chính phủ đã tăng lương tối thiểu để hỗ trợ người lao động.
The government increased the minimum wage to support workers.
- 2
Do lương tối thiểu thấp, nhiều người phải làm thêm giờ.
Because of the low minimum wage, many people have to work overtime.
Ghi chú dùng từ lương tối thiểu
Lương tối thiểu là mức lương cơ bản theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'lương cơ bản' (basic salary), 'tiền thưởng' (bonus), 'bảo hiểm xã hội' (social insurance).
Video minh hoạ lương tối thiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương tối thiểu
- lương tối thiểu vùngregional minimum wage
- lươngwage
- tối thiểuminimum
- mức lương tối thiểuMinimum wage
- mức lương tối thiểu vùngRegional minimum wage
- nợ lươngWage debt
- công nhậtDaily wage
- chinh chiếnwage war
- lương khoánpiece wage
- tiền nhân cônglabor wage
- đơn giá tiền lươngWage unit price
- quy chế tiền lươngWage regulations
Câu hỏi thường gặp về "lương tối thiểu"
Lương tối thiểu tiếng Anh là gì?
Lương tối thiểu tiếng Anh là "minimum wage" (danh từ), nghĩa là: Mức lương thấp nhất mà người lao động được trả theo quy định của pháp luật.
"minimum wage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minimum wage" nghĩa tiếng Việt là "lương tối thiểu". Lương tối thiểu là mức lương cơ bản theo quy định pháp luật.
Phát âm "minimum wage" như thế nào?
"minimum wage" có phiên âm IPA /ˈmɪnəməm weɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minimum wage"?
The government increased the minimum wage to support workers. — Chính phủ đã tăng lương tối thiểu để hỗ trợ người lao động.