Tiếng Việt
Mức lương tối thiểu vùng tiếng Anh là gì?
mức lương tối thiểu vùng tiếng Anh là Regional minimum wage /ˈriːʤənəl ˈmɪnɪməm ˈweɪʤ/. Mức lương tối thiểu áp dụng cho từng vùng nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động trong khu vực đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regional minimum wage
Ví dụ câu với mức lương tối thiểu vùng / Regional minimum wage
- 1
Chính phủ đã điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng để phù hợp với điều kiện kinh tế mới.
The government has adjusted the regional minimum wage to match the new economic conditions.
- 2
Do mức lương tối thiểu vùng tăng, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh chi phí nhân công.
Due to the increase in the regional minimum wage, many companies have had to adjust their labor costs.
Ghi chú dùng từ mức lương tối thiểu vùng
Mức lương tối thiểu vùng là mức lương tối thiểu theo từng khu vực, nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'mức lương tối thiểu' (minimum wage), 'quy định lao động' (labor regulation), 'phúc lợi nhân viên' (employee benefits).
Video minh hoạ mức lương tối thiểu vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức lương tối thiểu vùng
Câu hỏi thường gặp về "mức lương tối thiểu vùng"
Mức lương tối thiểu vùng tiếng Anh là gì?
Mức lương tối thiểu vùng tiếng Anh là "Regional minimum wage" (danh từ), nghĩa là: Mức lương tối thiểu áp dụng cho từng vùng nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động trong khu vực đó.
"Regional minimum wage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regional minimum wage" nghĩa tiếng Việt là "mức lương tối thiểu vùng". Mức lương tối thiểu vùng là mức lương tối thiểu theo từng khu vực, nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Phát âm "Regional minimum wage" như thế nào?
"Regional minimum wage" có phiên âm IPA /ˈriːʤənəl ˈmɪnɪməm ˈweɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regional minimum wage"?
The government has adjusted the regional minimum wage to match the new economic conditions. — Chính phủ đã điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng để phù hợp với điều kiện kinh tế mới.