Tiếng Việt
Lương tối thiểu vùng tiếng Anh là gì?
lương tối thiểu vùng tiếng Anh là regional minimum wage /ˈriʤənəl ˈmɪnəməm weɪʤ/. Mức lương tối thiểu áp dụng cho từng vùng địa lý nhằm đảm bảo đời sống tối thiểu cho người lao động trong khu vực đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regional minimum wage
Ví dụ câu với lương tối thiểu vùng / regional minimum wage
- 1
Chính phủ đã điều chỉnh lương tối thiểu vùng để phù hợp với mức sống mới.
The government has adjusted the regional minimum wage to match the new living standards.
- 2
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, lương tối thiểu vùng được xem xét lại.
Due to the pandemic, the regional minimum wage is being reconsidered.
Ghi chú dùng từ lương tối thiểu vùng
Lương tối thiểu vùng là mức lương tối thiểu theo từng khu vực nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động. Các thuật ngữ liên quan: lương tối thiểu chung (national minimum wage), mức sống tối thiểu (minimum living standard), điều chỉnh lương (wage adjustment).
Video minh hoạ lương tối thiểu vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương tối thiểu vùng
Câu hỏi thường gặp về "lương tối thiểu vùng"
Lương tối thiểu vùng tiếng Anh là gì?
Lương tối thiểu vùng tiếng Anh là "regional minimum wage" (danh từ), nghĩa là: Mức lương tối thiểu áp dụng cho từng vùng địa lý nhằm đảm bảo đời sống tối thiểu cho người lao động trong khu vực đó.
"regional minimum wage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regional minimum wage" nghĩa tiếng Việt là "lương tối thiểu vùng". Lương tối thiểu vùng là mức lương tối thiểu theo từng khu vực nhằm đảm bảo quyền lợi của người lao động.
Phát âm "regional minimum wage" như thế nào?
"regional minimum wage" có phiên âm IPA /ˈriʤənəl ˈmɪnəməm weɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regional minimum wage"?
The government has adjusted the regional minimum wage to match the new living standards. — Chính phủ đã điều chỉnh lương tối thiểu vùng để phù hợp với mức sống mới.