The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tối vui vẻ tiếng Anh là gì?

tối vui vẻ tiếng Anh là Have a great evening /hæv ə ɡreɪt ˈiːvnɪŋ/. Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ và thư giãn.

Hình minh hoạ "tối vui vẻ" tiếng Anh là "Have a great evening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Have a great evening

Cụm từ
/hæv ə ɡreɪt ˈiːvnɪŋ/

Ví dụ câu với tối vui vẻ / Have a great evening

  1. 1

    Chúc bạn tối vui vẻ và ngủ ngon.

    Have a great evening and sweet dreams.

  2. 2

    Hy vọng bạn có tối vui vẻ bên gia đình.

    Hope you have a great evening with your family.

Ghi chú dùng từ tối vui vẻ

Cụm từ này dùng để chúc ai đó có một buổi tối vui vẻ. Các từ liên quan: 'Good night' (Chúc ngủ ngon), 'Relax' (Thư giãn), 'Evening' (Buổi tối).

Video minh hoạ tối vui vẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tối vui vẻ

Câu hỏi thường gặp về "tối vui vẻ"

Tối vui vẻ tiếng Anh là gì?

Tối vui vẻ tiếng Anh là "Have a great evening" (cụm từ), nghĩa là: Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ và thư giãn.

"Have a great evening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Have a great evening" nghĩa tiếng Việt là "tối vui vẻ". Cụm từ này dùng để chúc ai đó có một buổi tối vui vẻ.

Phát âm "Have a great evening" như thế nào?

"Have a great evening" có phiên âm IPA /hæv ə ɡreɪt ˈiːvnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Have a great evening"?

Have a great evening and sweet dreams. — Chúc bạn tối vui vẻ và ngủ ngon.