The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu hôm tiếng Anh là gì?

đầu hôm tiếng Anh là early evening /ˈɜrli ˈivnɪŋ/. Thời điểm bắt đầu buổi tối, khoảng từ lúc hoàng hôn đến trước khi trời tối hẳn.

Hình minh hoạ "đầu hôm" tiếng Anh là "early evening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early evening

Danh từ
/ˈɜrli ˈivnɪŋ/

Ví dụ câu với đầu hôm / early evening

  1. 1

    Chúng tôi thường đi dạo vào đầu hôm để tránh đông đúc.

    We usually take a walk in early evening to avoid the crowds.

  2. 2

    Buổi họp sẽ diễn ra vào đầu hôm ngày mai.

    The meeting will take place early evening tomorrow.

Ghi chú dùng từ đầu hôm

Đầu hôm đề cập khoảng thời gian từ hoàng hôn đến khi trời tối. Các từ liên quan: 'dusk' (hoàng hôn), 'sunset' (hoàng hôn mặt trời lặn), 'evening' (buổi tối).

Video minh hoạ đầu hôm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu hôm

Câu hỏi thường gặp về "đầu hôm"

Đầu hôm tiếng Anh là gì?

Đầu hôm tiếng Anh là "early evening" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm bắt đầu buổi tối, khoảng từ lúc hoàng hôn đến trước khi trời tối hẳn.

"early evening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early evening" nghĩa tiếng Việt là "đầu hôm". Đầu hôm đề cập khoảng thời gian từ hoàng hôn đến khi trời tối.

Phát âm "early evening" như thế nào?

"early evening" có phiên âm IPA /ˈɜrli ˈivnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early evening"?

We usually take a walk in early evening to avoid the crowds. — Chúng tôi thường đi dạo vào đầu hôm để tránh đông đúc.