Tiếng Việt
Kiểm kê kho tiếng Anh là gì?
kiểm kê kho tiếng Anh là warehouse inventory /ˈwɛrˌhaʊs ˌɪnvənˈtɔri/. Việc kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa trong kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warehouse inventory
Ví dụ câu với kiểm kê kho / warehouse inventory
- 1
Chúng tôi thực hiện kiểm kê kho hàng mỗi tháng để đảm bảo số lượng chính xác.
We conduct warehouse inventory every month to ensure accurate stock levels.
- 2
Kiểm kê kho giúp phát hiện mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa kịp thời.
Warehouse inventory helps identify lost or damaged goods promptly.
Ghi chú dùng từ kiểm kê kho
Kiểm kê kho là quá trình kiểm tra hàng hóa trong kho để đảm bảo số lượng chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý tồn kho), và 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ kiểm kê kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm kê kho
Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê kho"
Kiểm kê kho tiếng Anh là gì?
Kiểm kê kho tiếng Anh là "warehouse inventory" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa trong kho.
"warehouse inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warehouse inventory" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê kho". Kiểm kê kho là quá trình kiểm tra hàng hóa trong kho để đảm bảo số lượng chính xác.
Phát âm "warehouse inventory" như thế nào?
"warehouse inventory" có phiên âm IPA /ˈwɛrˌhaʊs ˌɪnvənˈtɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warehouse inventory"?
We conduct warehouse inventory every month to ensure accurate stock levels. — Chúng tôi thực hiện kiểm kê kho hàng mỗi tháng để đảm bảo số lượng chính xác.