Tiếng Việt
Tôn lấy sáng tiếng Anh là gì?
tôn lấy sáng tiếng Anh là reflective metal sheet //rɪˈflɛktɪv ˈmɛtəl ʃiːt//. Tấm kim loại phản chiếu ánh sáng, thường dùng để phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflective metal sheet
Ví dụ câu với tôn lấy sáng / reflective metal sheet
- 1
The building's exterior was covered with a reflective metal sheet to enhance its appearance.
Tòa nhà được phủ một tấm kim loại phản chiếu để tăng vẻ đẹp của nó.
- 2
She used a reflective metal sheet to direct sunlight into the room.
Cô ấy dùng tấm kim loại phản chiếu để hướng ánh sáng mặt trời vào trong phòng.
Ghi chú dùng từ tôn lấy sáng
Tấm kim loại phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí. Các từ liên quan: mirror (gương), aluminum sheet (tấm nhôm), reflective surface (bề mặt phản chiếu).
Video minh hoạ tôn lấy sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôn lấy sáng
Câu hỏi thường gặp về "tôn lấy sáng"
Tôn lấy sáng tiếng Anh là gì?
Tôn lấy sáng tiếng Anh là "reflective metal sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm kim loại phản chiếu ánh sáng, thường dùng để phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.
"reflective metal sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflective metal sheet" nghĩa tiếng Việt là "tôn lấy sáng". Tấm kim loại phản chiếu ánh sáng, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
Phát âm "reflective metal sheet" như thế nào?
"reflective metal sheet" có phiên âm IPA //rɪˈflɛktɪv ˈmɛtəl ʃiːt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflective metal sheet"?
Tòa nhà được phủ một tấm kim loại phản chiếu để tăng vẻ đẹp của nó. — The building's exterior was covered with a reflective metal sheet to enhance its appearance.