Tiếng Việt
Tổng cộng sau thuế tiếng Anh là gì?
tổng cộng sau thuế tiếng Anh là total after tax /ˈtəʊtl ˈɑːftə tæks/. Tổng số tiền còn lại sau khi đã trừ thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total after tax
Ví dụ câu với tổng cộng sau thuế / total after tax
- 1
The total after tax for the purchase was $150.
Tổng cộng sau thuế cho lần mua hàng là 150 đô la.
- 2
Please check the total after tax before making the payment.
Vui lòng kiểm tra tổng cộng sau thuế trước khi thanh toán.
Ghi chú dùng từ tổng cộng sau thuế
Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số tiền cuối cùng sau khi đã trừ các khoản thuế. Các từ liên quan gồm có 'gross total' (tổng trước thuế), 'tax deduction' (khấu trừ thuế), và 'net amount' (số tiền ròng).
Video minh hoạ tổng cộng sau thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cộng sau thuế
Câu hỏi thường gặp về "tổng cộng sau thuế"
Tổng cộng sau thuế tiếng Anh là gì?
Tổng cộng sau thuế tiếng Anh là "total after tax" (cụm từ), nghĩa là: Tổng số tiền còn lại sau khi đã trừ thuế.
"total after tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total after tax" nghĩa tiếng Việt là "tổng cộng sau thuế". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số tiền cuối cùng sau khi đã trừ các khoản thuế.
Phát âm "total after tax" như thế nào?
"total after tax" có phiên âm IPA /ˈtəʊtl ˈɑːftə tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total after tax"?
Tổng cộng sau thuế cho lần mua hàng là 150 đô la. — The total after tax for the purchase was $150.