Tiếng Việt
Tổng cục an ninh tiếng Anh là gì?
tổng cục an ninh tiếng Anh là General Department of Security /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv sɪˈkjʊərɪti/. Cục hoặc bộ phận lớn chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia trong chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Department of Security
Ví dụ câu với tổng cục an ninh / General Department of Security
- 1
The General Department of Security is responsible for national security in Vietnam.
The General Department of Security oversees intelligence activities.
- 2
Bộ phận này đảm bảo an ninh cho đất nước.
This department ensures the country's security.
Ghi chú dùng từ tổng cục an ninh
Tổng cục an ninh là cơ quan lớn trong chính phủ Việt Nam chuyên về an ninh quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cơ quan tình báo' (intelligence agency), 'an ninh quốc gia' (national security), và 'bảo vệ an ninh' (security protection).
Video minh hoạ tổng cục an ninh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng cục an ninh
Câu hỏi thường gặp về "tổng cục an ninh"
Tổng cục an ninh tiếng Anh là gì?
Tổng cục an ninh tiếng Anh là "General Department of Security" (danh từ), nghĩa là: Cục hoặc bộ phận lớn chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia trong chính phủ.
"General Department of Security" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Department of Security" nghĩa tiếng Việt là "tổng cục an ninh". Tổng cục an ninh là cơ quan lớn trong chính phủ Việt Nam chuyên về an ninh quốc gia.
Phát âm "General Department of Security" như thế nào?
"General Department of Security" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl dɪˈpɑːtmənt əv sɪˈkjʊərɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Department of Security"?
The General Department of Security oversees intelligence activities. — The General Department of Security is responsible for national security in Vietnam.