Tiếng Việt
Sự đổi tiếng Anh là gì?
sự đổi tiếng Anh là Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Sự trao đổi hoặc thay thế một vật hoặc dịch vụ bằng vật hoặc dịch vụ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exchange
Ví dụ câu với sự đổi / Exchange
- 1
Chúng tôi thực hiện một sự đổi sách giữa hai trường học.
We arranged an exchange of books between the two schools.
- 2
Sự đổi tiền tệ là cần thiết khi đi du lịch nước ngoài.
Currency exchange is necessary when traveling abroad.
Ghi chú dùng từ sự đổi
Sự đổi thể hiện hành động trao đổi hoặc thay thế. Các từ liên quan gồm có 'swap' (hoán đổi), 'trade' (mua bán, trao đổi), và 'replace' (thay thế).
Video minh hoạ sự đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự đổi
Câu hỏi thường gặp về "sự đổi"
Sự đổi tiếng Anh là gì?
Sự đổi tiếng Anh là "Exchange" (danh từ), nghĩa là: Sự trao đổi hoặc thay thế một vật hoặc dịch vụ bằng vật hoặc dịch vụ khác.
"Exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exchange" nghĩa tiếng Việt là "sự đổi". Sự đổi thể hiện hành động trao đổi hoặc thay thế.
Phát âm "Exchange" như thế nào?
"Exchange" có phiên âm IPA /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exchange"?
We arranged an exchange of books between the two schools. — Chúng tôi thực hiện một sự đổi sách giữa hai trường học.