Tiếng Việt
Đổi trả tiếng Anh là gì?
đổi trả tiếng Anh là Return and exchange /rɪˈtɜːrn ənd ɪksˈʧeɪndʒ/. Thay thế hoặc trả lại hàng hóa đã mua theo yêu cầu của khách hàng hoặc do lỗi của sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return and exchange
Ví dụ câu với đổi trả / Return and exchange
- 1
Bạn có thể đổi trả hàng trong vòng 7 ngày nếu không hài lòng.
You can return and exchange items within 7 days if you're not satisfied.
- 2
Chính sách đổi trả của cửa hàng rất rõ ràng.
The store's return and exchange policy is very clear.
Ghi chú dùng từ đổi trả
Đổi trả là quá trình khách hàng trả lại hàng hóa để lấy lại tiền hoặc đổi sang mặt hàng khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'refund' (hoàn tiền), 'exchange' (đổi hàng), 'warranty' (bảo hành).
Video minh hoạ đổi trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổi trả
Câu hỏi thường gặp về "đổi trả"
Đổi trả tiếng Anh là gì?
Đổi trả tiếng Anh là "Return and exchange" (động từ), nghĩa là: Thay thế hoặc trả lại hàng hóa đã mua theo yêu cầu của khách hàng hoặc do lỗi của sản phẩm.
"Return and exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return and exchange" nghĩa tiếng Việt là "đổi trả". Đổi trả là quá trình khách hàng trả lại hàng hóa để lấy lại tiền hoặc đổi sang mặt hàng khác.
Phát âm "Return and exchange" như thế nào?
"Return and exchange" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːrn ənd ɪksˈʧeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return and exchange"?
You can return and exchange items within 7 days if you're not satisfied. — Bạn có thể đổi trả hàng trong vòng 7 ngày nếu không hài lòng.