Tiếng Việt
Đổi lại tiếng Anh là gì?
đổi lại tiếng Anh là exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Thay thế hoặc đổi chỗ cho cái gì đó bằng một cái khác, thường để nhận lại thứ đã cho hoặc để đổi lấy thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange
Ví dụ câu với đổi lại / exchange
- 1
Tôi sẽ đổi lại cuốn sách của mình với anh ấy.
I will exchange my book with him.
- 2
Chúng tôi muốn đổi lại đồ dùng cũ lấy đồ mới.
We want to exchange old items for new ones.
Ghi chú dùng từ đổi lại
Đổi lại là hành động trao đổi hoặc thay thế. Các từ liên quan gồm có 'swap' (hoán đổi), 'replace' (thay thế), 'trade' (giao dịch).
Video minh hoạ đổi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổi lại
Câu hỏi thường gặp về "đổi lại"
Đổi lại tiếng Anh là gì?
Đổi lại tiếng Anh là "exchange" (động từ), nghĩa là: Thay thế hoặc đổi chỗ cho cái gì đó bằng một cái khác, thường để nhận lại thứ đã cho hoặc để đổi lấy thứ khác.
"exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange" nghĩa tiếng Việt là "đổi lại". Đổi lại là hành động trao đổi hoặc thay thế.
Phát âm "exchange" như thế nào?
"exchange" có phiên âm IPA /ɪksˈtʃeɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange"?
I will exchange my book with him. — Tôi sẽ đổi lại cuốn sách của mình với anh ấy.