The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng hội xây dựng việt nam tiếng Anh là gì?

tổng hội xây dựng việt nam tiếng Anh là Vietnam Construction Association /ˌviːɛtnɑːm kənˈstrʌkʃən əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Hiệp hội xây dựng Việt Nam, tổ chức đại diện cho các doanh nghiệp xây dựng trong nước.

Hình minh hoạ "tổng hội xây dựng việt nam" tiếng Anh là "Vietnam Construction Association"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam Construction Association

Danh từ
/ˌviːɛtnɑːm kənˈstrʌkʃən əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với tổng hội xây dựng việt nam / Vietnam Construction Association

  1. 1

    Hiệp hội xây dựng Việt Nam tổ chức hội thảo về công nghệ mới trong xây dựng.

    The Vietnam Construction Association organized a seminar on new construction technologies.

  2. 2

    Các thành viên của hiệp hội này đều là các công ty xây dựng hàng đầu.

    Members of this association are all leading construction companies.

Ghi chú dùng từ tổng hội xây dựng việt nam

Tổng hội xây dựng Việt Nam là tổ chức đại diện cho ngành xây dựng trong nước. Các thuật ngữ liên quan: 'xây dựng' (construction), 'doanh nghiệp' (enterprise), 'công nghệ' (technology).

Video minh hoạ tổng hội xây dựng việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng hội xây dựng việt nam

Câu hỏi thường gặp về "tổng hội xây dựng việt nam"

Tổng hội xây dựng việt nam tiếng Anh là gì?

Tổng hội xây dựng việt nam tiếng Anh là "Vietnam Construction Association" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội xây dựng Việt Nam, tổ chức đại diện cho các doanh nghiệp xây dựng trong nước.

"Vietnam Construction Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam Construction Association" nghĩa tiếng Việt là "tổng hội xây dựng việt nam". Tổng hội xây dựng Việt Nam là tổ chức đại diện cho ngành xây dựng trong nước.

Phát âm "Vietnam Construction Association" như thế nào?

"Vietnam Construction Association" có phiên âm IPA /ˌviːɛtnɑːm kənˈstrʌkʃən əˌsoʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam Construction Association"?

The Vietnam Construction Association organized a seminar on new construction technologies. — Hiệp hội xây dựng Việt Nam tổ chức hội thảo về công nghệ mới trong xây dựng.