The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng kết năm học tiếng Anh là gì?

Tổng kết năm học tiếng Anh là Academic year review /ˌækəˈdɛmɪk jɪər rɪˈvjuː/. Báo cáo tổng hợp kết quả học tập trong một năm học.

Hình minh hoạ "Tổng kết năm học" tiếng Anh là "Academic year review"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Academic year review

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk jɪər rɪˈvjuː/

Ví dụ câu với Tổng kết năm học / Academic year review

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện tổng kết năm học cuối cùng để đánh giá thành tích của học sinh.

    We conducted the academic year review to assess students' achievements.

  2. 2

    Tổng kết năm học giúp giáo viên và học sinh nhìn lại những gì đã đạt được.

    The academic year review helps teachers and students reflect on what has been accomplished.

Ghi chú dùng từ Tổng kết năm học

Tổng kết năm học là quá trình tổng hợp kết quả học tập của học sinh trong một năm học. Các thuật ngữ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'report card' (bảng điểm), 'performance' (thành tích).

Video minh hoạ Tổng kết năm học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổng kết năm học

Câu hỏi thường gặp về "Tổng kết năm học"

Tổng kết năm học tiếng Anh là gì?

Tổng kết năm học tiếng Anh là "Academic year review" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng hợp kết quả học tập trong một năm học.

"Academic year review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Academic year review" nghĩa tiếng Việt là "Tổng kết năm học". Tổng kết năm học là quá trình tổng hợp kết quả học tập của học sinh trong một năm học.

Phát âm "Academic year review" như thế nào?

"Academic year review" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk jɪər rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Academic year review"?

We conducted the academic year review to assess students' achievements. — Chúng tôi đã thực hiện tổng kết năm học cuối cùng để đánh giá thành tích của học sinh.