Tiếng Việt
Lễ tổng kết năm học tiếng Anh là gì?
lễ tổng kết năm học tiếng Anh là closing ceremony of the school year /ˈkloʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni ʌv ðə skul jɪr/. Lễ tổng kết cuối năm học để tổng kết thành tích và chia tay năm học cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closing ceremony of the school year
Ví dụ câu với lễ tổng kết năm học / closing ceremony of the school year
- 1
The students performed a play at the closing ceremony of the school year.
Các học sinh biểu diễn một vở kịch trong lễ tổng kết năm học.
- 2
Parents attended the closing ceremony to celebrate their children's achievements.
Cha mẹ đã tham dự lễ tổng kết để chúc mừng thành tích của con họ.
Ghi chú dùng từ lễ tổng kết năm học
Lễ tổng kết năm học là sự kiện quan trọng để tổng kết thành tích và chia tay năm học cũ. Các từ liên quan: 'graduation' (lễ tốt nghiệp), 'award ceremony' (lễ trao giải), 'end of school year' (kết thúc năm học).
Video minh hoạ lễ tổng kết năm học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ tổng kết năm học
Câu hỏi thường gặp về "lễ tổng kết năm học"
Lễ tổng kết năm học tiếng Anh là gì?
Lễ tổng kết năm học tiếng Anh là "closing ceremony of the school year" (danh từ), nghĩa là: Lễ tổng kết cuối năm học để tổng kết thành tích và chia tay năm học cũ.
"closing ceremony of the school year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closing ceremony of the school year" nghĩa tiếng Việt là "lễ tổng kết năm học". Lễ tổng kết năm học là sự kiện quan trọng để tổng kết thành tích và chia tay năm học cũ.
Phát âm "closing ceremony of the school year" như thế nào?
"closing ceremony of the school year" có phiên âm IPA /ˈkloʊzɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni ʌv ðə skul jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closing ceremony of the school year"?
Các học sinh biểu diễn một vở kịch trong lễ tổng kết năm học. — The students performed a play at the closing ceremony of the school year.