Tiếng Việt
Báo cáo tổng kết tiếng Anh là gì?
báo cáo tổng kết tiếng Anh là final report /ˈfaɪnl rɪˈpɔːrt/. Bản tóm tắt kết quả công việc hoặc dự án sau khi hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final report
Ví dụ câu với báo cáo tổng kết / final report
- 1
Tôi đã viết báo cáo tổng kết cuối khoá học.
I wrote the final report at the end of the course.
- 2
Báo cáo tổng kết dự án đã được trình bày trước ban giám đốc.
The final report of the project was presented to the board of directors.
Ghi chú dùng từ báo cáo tổng kết
Báo cáo tổng kết là tài liệu tóm tắt kết quả sau khi hoàn thành một công việc hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'báo cáo' (report), 'kết quả' (result), 'đánh giá' (assessment).
Video minh hoạ báo cáo tổng kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo tổng kết
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tổng kết"
Báo cáo tổng kết tiếng Anh là gì?
Báo cáo tổng kết tiếng Anh là "final report" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt kết quả công việc hoặc dự án sau khi hoàn thành.
"final report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tổng kết". Báo cáo tổng kết là tài liệu tóm tắt kết quả sau khi hoàn thành một công việc hoặc dự án.
Phát âm "final report" như thế nào?
"final report" có phiên âm IPA /ˈfaɪnl rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final report"?
I wrote the final report at the end of the course. — Tôi đã viết báo cáo tổng kết cuối khoá học.