Tiếng Việt
Lễ tổng kết tiếng Anh là gì?
lễ tổng kết tiếng Anh là closing ceremony /ˈkloʊ.zɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ tổng kết là buổi lễ diễn ra để tổng kết, đánh giá kết quả của một hoạt động hoặc một sự kiện, thường là vào cuối một kỳ hạn hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closing ceremony
Ví dụ câu với lễ tổng kết / closing ceremony
- 1
The school held a closing ceremony to celebrate the end of the academic year.
Trường học tổ chức lễ tổng kết để kỷ niệm kết thúc năm học.
- 2
The conference's closing ceremony included speeches and awards.
Lễ tổng kết của hội nghị bao gồm các bài phát biểu và trao giải.
Ghi chú dùng từ lễ tổng kết
Lễ tổng kết thường đi kèm với các hoạt động như trao giải, phát biểu và tổng kết. Các từ liên quan gồm 'award ceremony' (lễ trao giải), 'graduation' (tốt nghiệp), 'award' (giải thưởng).
Video minh hoạ lễ tổng kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ tổng kết
Câu hỏi thường gặp về "lễ tổng kết"
Lễ tổng kết tiếng Anh là gì?
Lễ tổng kết tiếng Anh là "closing ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ tổng kết là buổi lễ diễn ra để tổng kết, đánh giá kết quả của một hoạt động hoặc một sự kiện, thường là vào cuối một kỳ hạn hoặc dự án.
"closing ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closing ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ tổng kết". Lễ tổng kết thường đi kèm với các hoạt động như trao giải, phát biểu và tổng kết.
Phát âm "closing ceremony" như thế nào?
"closing ceremony" có phiên âm IPA /ˈkloʊ.zɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closing ceremony"?
Trường học tổ chức lễ tổng kết để kỷ niệm kết thúc năm học. — The school held a closing ceremony to celebrate the end of the academic year.