The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội nghị tổng kết tiếng Anh là gì?

hội nghị tổng kết tiếng Anh là review conference /ˌriˈvju ˈkɑnfərəns/. Cuộc họp để tổng kết các hoạt động hoặc kết quả đã đạt được.

Hình minh hoạ "hội nghị tổng kết" tiếng Anh là "review conference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

review conference

Danh từ
/ˌriˈvju ˈkɑnfərəns/

Ví dụ câu với hội nghị tổng kết / review conference

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị tổng kết cuối năm để đánh giá thành tích.

    We held a review conference at the end of the year to evaluate our achievements.

  2. 2

    Hội nghị tổng kết giúp các phòng ban nhìn nhận lại công việc đã làm.

    The review conference helps departments reflect on their work.

Ghi chú dùng từ hội nghị tổng kết

Hội nghị tổng kết là cuộc họp để tổng kết kết quả. Các từ liên quan: 'đánh giá' (assessment), 'báo cáo' (report), 'kết quả' (results).

Video minh hoạ hội nghị tổng kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội nghị tổng kết

Câu hỏi thường gặp về "hội nghị tổng kết"

Hội nghị tổng kết tiếng Anh là gì?

Hội nghị tổng kết tiếng Anh là "review conference" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp để tổng kết các hoạt động hoặc kết quả đã đạt được.

"review conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"review conference" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị tổng kết". Hội nghị tổng kết là cuộc họp để tổng kết kết quả.

Phát âm "review conference" như thế nào?

"review conference" có phiên âm IPA /ˌriˈvju ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "review conference"?

We held a review conference at the end of the year to evaluate our achievements. — Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị tổng kết cuối năm để đánh giá thành tích.