Tiếng Việt
Tổng quan tiếng Anh là gì?
tổng quan tiếng Anh là overview /ˌoʊvərˈvjuː/. Tổng quan là mô tả tổng thể hoặc cái nhìn chung về một vấn đề hoặc chủ đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overview
Ví dụ câu với tổng quan / overview
- 1
Bài thuyết trình bắt đầu bằng một tổng quan về dự án.
The presentation begins with an overview of the project.
- 2
Tổng quan về lịch sử của đất nước này rất phong phú.
The overview of the country's history is very rich.
Ghi chú dùng từ tổng quan
Tổng quan giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về một chủ đề. Các từ liên quan: 'summary' (bản tóm tắt), 'outline' (đề cương), 'survey' (khảo sát).
Video minh hoạ tổng quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tổng quan
Câu hỏi thường gặp về "tổng quan"
Tổng quan tiếng Anh là gì?
Tổng quan tiếng Anh là "overview" (danh từ), nghĩa là: Tổng quan là mô tả tổng thể hoặc cái nhìn chung về một vấn đề hoặc chủ đề.
"overview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overview" nghĩa tiếng Việt là "tổng quan". Tổng quan giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về một chủ đề.
Phát âm "overview" như thế nào?
"overview" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overview"?
The presentation begins with an overview of the project. — Bài thuyết trình bắt đầu bằng một tổng quan về dự án.