Tiếng Việt
Đại thể tiếng Anh là gì?
đại thể tiếng Anh là overview /ˈdʒɛnərəl ˈoʊvərˌvju/. Bản tóm tắt tổng quan về nội dung hoặc chủ đề chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overview
Ví dụ câu với đại thể / overview
- 1
Bài thuyết trình bắt đầu bằng một overview về dự án.
The presentation begins with an overview of the project.
- 2
Bạn có thể cung cấp một overview ngắn về kế hoạch của mình không?
Can you give a brief overview of your plan?
Ghi chú dùng từ đại thể
Đại thể dùng để chỉ phần tổng quan hoặc tóm tắt chung về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'summary' (bản tóm tắt), 'outline' (đề cương), 'synopsis' (bản tóm tắt ngắn gọn).
Video minh hoạ đại thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại thể
Câu hỏi thường gặp về "đại thể"
Đại thể tiếng Anh là gì?
Đại thể tiếng Anh là "overview" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt tổng quan về nội dung hoặc chủ đề chính.
"overview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overview" nghĩa tiếng Việt là "đại thể". Đại thể dùng để chỉ phần tổng quan hoặc tóm tắt chung về một vấn đề.
Phát âm "overview" như thế nào?
"overview" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnərəl ˈoʊvərˌvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overview"?
The presentation begins with an overview of the project. — Bài thuyết trình bắt đầu bằng một overview về dự án.