Tiếng Việt
Bản đồ tổng quát tiếng Anh là gì?
bản đồ tổng quát tiếng Anh là General map /ˈʤɛnərəl mæp/. Bản đồ tổng quát là bản đồ mô tả toàn bộ hoặc phần lớn một khu vực, cung cấp cái nhìn tổng thể về địa hình, địa lý và các đặc điểm chính của khu vực đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General map
Ví dụ câu với bản đồ tổng quát / General map
- 1
I used a general map to plan our road trip across the country.
Tôi đã sử dụng bản đồ tổng quát để lên kế hoạch cho chuyến đi bằng xe hơi xuyên quốc gia.
- 2
The general map helped us understand the layout of the city.
Bản đồ tổng quát đã giúp chúng tôi hiểu sơ đồ của thành phố.
Ghi chú dùng từ bản đồ tổng quát
Bản đồ tổng quát giúp người dùng có cái nhìn toàn cảnh về một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detailed map' (bản đồ chi tiết), 'topographic map' (bản đồ địa hình), và 'city map' (bản đồ thành phố).
Video minh hoạ bản đồ tổng quát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ tổng quát
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ tổng quát"
Bản đồ tổng quát tiếng Anh là gì?
Bản đồ tổng quát tiếng Anh là "General map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ tổng quát là bản đồ mô tả toàn bộ hoặc phần lớn một khu vực, cung cấp cái nhìn tổng thể về địa hình, địa lý và các đặc điểm chính của khu vực đó.
"General map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ tổng quát". Bản đồ tổng quát giúp người dùng có cái nhìn toàn cảnh về một khu vực.
Phát âm "General map" như thế nào?
"General map" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General map"?
Tôi đã sử dụng bản đồ tổng quát để lên kế hoạch cho chuyến đi bằng xe hơi xuyên quốc gia. — I used a general map to plan our road trip across the country.