Tiếng Việt
Khám sức khỏe tổng quát tiếng Anh là gì?
khám sức khỏe tổng quát tiếng Anh là general health check /ˈʤɛnərəl hɛlθ ʧɛk/. Kiểm tra sức khỏe toàn diện để đánh giá tình trạng sức khỏe chung của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general health check
Ví dụ câu với khám sức khỏe tổng quát / general health check
- 1
Tôi đi khám sức khỏe tổng quát hàng năm để phát hiện sớm các bệnh tiềm ẩn.
I go for a general health check annually to detect potential illnesses early.
- 2
Khám sức khỏe tổng quát giúp bác sĩ nắm bắt tổng thể về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
A general health check helps doctors get an overall picture of a patient's health.
Ghi chú dùng từ khám sức khỏe tổng quát
Khám sức khỏe tổng quát là quá trình kiểm tra toàn diện về sức khỏe. Các từ liên quan: 'medical examination' (khám bệnh), 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ khám sức khỏe tổng quát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám sức khỏe tổng quát
Câu hỏi thường gặp về "khám sức khỏe tổng quát"
Khám sức khỏe tổng quát tiếng Anh là gì?
Khám sức khỏe tổng quát tiếng Anh là "general health check" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sức khỏe toàn diện để đánh giá tình trạng sức khỏe chung của một người.
"general health check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general health check" nghĩa tiếng Việt là "khám sức khỏe tổng quát". Khám sức khỏe tổng quát là quá trình kiểm tra toàn diện về sức khỏe.
Phát âm "general health check" như thế nào?
"general health check" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl hɛlθ ʧɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general health check"?
I go for a general health check annually to detect potential illnesses early. — Tôi đi khám sức khỏe tổng quát hàng năm để phát hiện sớm các bệnh tiềm ẩn.