The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu đồ tổng quát tiếng Anh là gì?

biểu đồ tổng quát tiếng Anh là overview chart /ˈəʊvərˌvjuː ʧɑːrt/. Biểu đồ tổng quát là hình ảnh thể hiện tổng quan về dữ liệu hoặc thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Hình minh hoạ "biểu đồ tổng quát" tiếng Anh là "overview chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overview chart

Danh từ
/ˈəʊvərˌvjuː ʧɑːrt/

Ví dụ câu với biểu đồ tổng quát / overview chart

  1. 1

    Biểu đồ tổng quát giúp chúng ta nhìn nhận xu hướng chung của thị trường.

    The overview chart provides a clear summary of the market trends.

  2. 2

    Bạn có thể xem biểu đồ tổng quát để hiểu về hiệu suất của dự án.

    You can look at the overview chart to understand the project's performance.

Ghi chú dùng từ biểu đồ tổng quát

Biểu đồ tổng quát giúp tóm tắt dữ liệu lớn thành hình ảnh dễ hiểu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'data visualization' (trực quan dữ liệu), 'summary' (tóm tắt), 'trend' (xu hướng).

Video minh hoạ biểu đồ tổng quát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu đồ tổng quát

Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ tổng quát"

Biểu đồ tổng quát tiếng Anh là gì?

Biểu đồ tổng quát tiếng Anh là "overview chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ tổng quát là hình ảnh thể hiện tổng quan về dữ liệu hoặc thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu.

"overview chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overview chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ tổng quát". Biểu đồ tổng quát giúp tóm tắt dữ liệu lớn thành hình ảnh dễ hiểu.

Phát âm "overview chart" như thế nào?

"overview chart" có phiên âm IPA /ˈəʊvərˌvjuː ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overview chart"?

The overview chart provides a clear summary of the market trends. — Biểu đồ tổng quát giúp chúng ta nhìn nhận xu hướng chung của thị trường.