The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra tổng quát tiếng Anh là gì?

Kiểm tra tổng quát tiếng Anh là General check /ˈʤɛnərəl ʧɛk/. Kiểm tra toàn diện để đánh giá tình trạng hoặc chất lượng chung của một vật hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "Kiểm tra tổng quát" tiếng Anh là "General check"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General check

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ʧɛk/

Ví dụ câu với Kiểm tra tổng quát / General check

  1. 1

    Chúng tôi tiến hành kiểm tra tổng quát trước khi bàn giao xe.

    We conducted a general check before handing over the car.

  2. 2

    Bác sĩ thực hiện kiểm tra tổng quát để xác định nguyên nhân bệnh.

    The doctor performed a general check to identify the cause of the illness.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra tổng quát

Kiểm tra tổng quát là quá trình đánh giá toàn diện. Các thuật ngữ liên quan: kiểm tra định kỳ (regular check), kiểm tra sức khỏe (health check), kiểm tra hệ thống (system check).

Video minh hoạ Kiểm tra tổng quát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra tổng quát

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra tổng quát"

Kiểm tra tổng quát tiếng Anh là gì?

Kiểm tra tổng quát tiếng Anh là "General check" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra toàn diện để đánh giá tình trạng hoặc chất lượng chung của một vật hoặc hệ thống.

"General check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General check" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra tổng quát". Kiểm tra tổng quát là quá trình đánh giá toàn diện.

Phát âm "General check" như thế nào?

"General check" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ʧɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General check"?

We conducted a general check before handing over the car. — Chúng tôi tiến hành kiểm tra tổng quát trước khi bàn giao xe.