The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trong tổng số tiếng Anh là gì?

trong tổng số tiếng Anh là out of the total /aʊt ʌv ðə ˈtoʊtəl/. Trong tổng số, chỉ phần còn lại sau khi đã trừ đi các phần khác.

Hình minh hoạ "trong tổng số" tiếng Anh là "out of the total"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out of the total

Cụm từ
/aʊt ʌv ðə ˈtoʊtəl/

Ví dụ câu với trong tổng số / out of the total

  1. 1

    Trong tổng số 100 người, có 60 người đã tham gia.

    Out of the total 100 people, 60 have participated.

  2. 2

    Trong tổng số doanh thu, lợi nhuận chiếm phần lớn.

    Out of the total revenue, profit accounts for the majority.

Ghi chú dùng từ trong tổng số

Thường dùng để chỉ phần còn lại hoặc phần trăm của tổng thể. Các từ liên quan: 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'portion' (phần), 'segment' (mảng, đoạn).

Video minh hoạ trong tổng số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trong tổng số

Câu hỏi thường gặp về "trong tổng số"

Trong tổng số tiếng Anh là gì?

Trong tổng số tiếng Anh là "out of the total" (cụm từ), nghĩa là: Trong tổng số, chỉ phần còn lại sau khi đã trừ đi các phần khác.

"out of the total" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out of the total" nghĩa tiếng Việt là "trong tổng số". Thường dùng để chỉ phần còn lại hoặc phần trăm của tổng thể.

Phát âm "out of the total" như thế nào?

"out of the total" có phiên âm IPA /aʊt ʌv ðə ˈtoʊtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out of the total"?

Out of the total 100 people, 60 have participated. — Trong tổng số 100 người, có 60 người đã tham gia.