Tiếng Việt
Tổng số lượng tiếng Anh là gì?
tổng số lượng tiếng Anh là total quantity /ˈtoʊtəl ˈkwɑːntɪti/. Tổng số lượng là tổng cộng tất cả các đơn vị hoặc phần tử trong một tập hợp hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total quantity
Ví dụ câu với tổng số lượng / total quantity
- 1
The total quantity of apples in the basket is twenty.
Tổng số lượng táo trong giỏ là hai mươi.
- 2
We need to calculate the total quantity of materials required for the project.
Chúng ta cần tính tổng số lượng vật liệu cần thiết cho dự án.
Ghi chú dùng từ tổng số lượng
Tổng số lượng thường được dùng để chỉ tổng cộng các đơn vị hoặc phần tử. Các từ liên quan gồm 'sum' (tổng cộng), 'aggregate' (tổng hợp), 'quantity' (số lượng).
Video minh hoạ tổng số lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng số lượng
Câu hỏi thường gặp về "tổng số lượng"
Tổng số lượng tiếng Anh là gì?
Tổng số lượng tiếng Anh là "total quantity" (danh từ), nghĩa là: Tổng số lượng là tổng cộng tất cả các đơn vị hoặc phần tử trong một tập hợp hoặc nhóm.
"total quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total quantity" nghĩa tiếng Việt là "tổng số lượng". Tổng số lượng thường được dùng để chỉ tổng cộng các đơn vị hoặc phần tử.
Phát âm "total quantity" như thế nào?
"total quantity" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl ˈkwɑːntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total quantity"?
Tổng số lượng táo trong giỏ là hai mươi. — The total quantity of apples in the basket is twenty.