Tiếng Việt
Trên tổng số tiếng Anh là gì?
trên tổng số tiếng Anh là out of the total /aʊt əv ðə ˈtoʊtəl/. Trong tổng số, chỉ phần của tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of the total
Ví dụ câu với trên tổng số / out of the total
- 1
Với 50 học sinh, 10 người đạt điểm cao, chiếm 20% trên tổng số.
Out of the total students, 10 scored high, accounting for 20%.
- 2
Trong tổng số 1000 sản phẩm, có 50 bị lỗi.
Out of the total 1000 products, 50 were defective.
Ghi chú dùng từ trên tổng số
Thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng trong tổng thể. Các từ liên quan: 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'total' (tổng số), 'portion' (phần).
Video minh hoạ trên tổng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên tổng số
Câu hỏi thường gặp về "trên tổng số"
Trên tổng số tiếng Anh là gì?
Trên tổng số tiếng Anh là "out of the total" (cụm từ), nghĩa là: Trong tổng số, chỉ phần của tổng thể.
"out of the total" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of the total" nghĩa tiếng Việt là "trên tổng số". Thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng trong tổng thể.
Phát âm "out of the total" như thế nào?
"out of the total" có phiên âm IPA /aʊt əv ðə ˈtoʊtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of the total"?
Out of the total students, 10 scored high, accounting for 20%. — Với 50 học sinh, 10 người đạt điểm cao, chiếm 20% trên tổng số.