Tiếng Việt
Top 1 tiếng Anh là gì?
top 1 tiếng Anh là rank 1 /ræŋk wʌn/. Vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rank 1
Ví dụ câu với top 1 / rank 1
- 1
Anh ấy luôn đứng ở vị trí top 1 trong các cuộc thi.
She always ranks 1 in her class.
- 2
Chúng tôi hy vọng đạt top 1 trong giải đấu.
We hope to reach rank 1 in the tournament.
Ghi chú dùng từ top 1
Top 1 là vị trí cao nhất trong xếp hạng. Các từ liên quan: 'top' (đầu, cao nhất), 'leader' (người dẫn đầu), 'champion' (nhà vô địch).
Video minh hoạ top 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với top 1
Câu hỏi thường gặp về "top 1"
Top 1 tiếng Anh là gì?
Top 1 tiếng Anh là "rank 1" (danh từ), nghĩa là: Vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng hoặc danh sách.
"rank 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rank 1" nghĩa tiếng Việt là "top 1". Top 1 là vị trí cao nhất trong xếp hạng.
Phát âm "rank 1" như thế nào?
"rank 1" có phiên âm IPA /ræŋk wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rank 1"?
She always ranks 1 in her class. — Anh ấy luôn đứng ở vị trí top 1 trong các cuộc thi.