Tiếng Việt
Nhị phẩm tiếng Anh là gì?
nhị phẩm tiếng Anh là secondary rank /ˈsekəndəri ræŋk/. Hạng thứ hai trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ bậc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
secondary rank
Ví dụ câu với nhị phẩm / secondary rank
- 1
Anh ấy được xếp vào hạng nhị phẩm trong cuộc thi.
He was ranked as a secondary rank in the competition.
- 2
Chức vụ của cô ấy thuộc về hạng nhị phẩm trong công ty.
Her position is of secondary rank within the company.
Ghi chú dùng từ nhị phẩm
Nhị phẩm đề cập đến vị trí thứ hai trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ bậc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'primary rank' (hạng nhất), 'tertiary rank' (hạng ba), và 'rank' (thứ hạng).
Video minh hoạ nhị phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhị phẩm
Câu hỏi thường gặp về "nhị phẩm"
Nhị phẩm tiếng Anh là gì?
Nhị phẩm tiếng Anh là "secondary rank" (danh từ), nghĩa là: Hạng thứ hai trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ bậc.
"secondary rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"secondary rank" nghĩa tiếng Việt là "nhị phẩm". Nhị phẩm đề cập đến vị trí thứ hai trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ bậc.
Phát âm "secondary rank" như thế nào?
"secondary rank" có phiên âm IPA /ˈsekəndəri ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "secondary rank"?
He was ranked as a secondary rank in the competition. — Anh ấy được xếp vào hạng nhị phẩm trong cuộc thi.